l'éternité de l'âme

/le.tɛʁ.ni.te də l‿ɑm/
sự bất tử của linh hồn

La philosophie explore l'éternité de l'âme.

Triết học khám phá sự bất tử của linh hồn.


trang trọng

Khái niệm về sự tồn tại vĩnh cửu của linh hồn, thường liên quan đến các vấn đề về tôn giáo, triết học hoặc tâm linh.

Certaines religions croient en l'éternité de l'âme après la mort.

Một số tôn giáo tin vào sự bất tử của linh hồn sau khi chết.

Thường được thảo luận trong các văn bản tôn giáo hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

croire en l'éternité de l'âmetin vào sự bất tử của linh hồnnier l'éternité de l'âmephủ nhận sự bất tử của linh hồn

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản triết học

Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về triết học hoặc tôn giáo.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày

Không nên dùng trong các cuộc hội thoại thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'éternité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternitas' (vĩnh cửu), và 'âme' từ 'anima' (linh hồn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản triết học, tôn giáo hoặc văn học.

Phân tích từ

éternité
sự vĩnh cửu
root
+
âme
linh hồn
root
Từ Điển Pháp Việt