Looking up...
Je m'excuse pour mon retard.
Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.
Lời xin lỗi hoặc lý do để giải thích hành động của mình.
Il a donné une excuse pour son absence.
Ông ấy đã đưa ra một lý do cho sự vắng mặt của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để giải thích hoặc xin lỗi.
Lời xin lỗi hoặc lý do để giải thích hành động của mình.
Désolé, c'est une mauvaise excuse.
Xin lỗi, đó là một lý do không tốt.
Trong ngữ cảnh thân mật, từ này có thể được sử dụng để chỉ một lý do không hợp lý.
Từ 'excuse' thường được sử dụng để giải thích hoặc xin lỗi trong các tình huống xã hội.
'Excuse' thường được sử dụng để chỉ một lý do hoặc lời xin lỗi, trong khi 'pardon' được sử dụng để xin lỗi hoặc yêu cầu ai đó làm lại một việc gì đó.
Từ gốc Latin 'excusa', có nghĩa là 'lời giải thích'.
Trong tiếng Pháp, 'excuse' thường được sử dụng để chỉ một lý do hoặc lời xin lỗi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'lời xin lỗi' hoặc 'lý do'.