exclusion
sự loại trừL'exclusion sociale est un problème croissant.
Sự loại trừ xã hội là một vấn đề ngày càng tăng.
Sự loại trừ hoặc loại bỏ ai đó khỏi một nhóm, tổ chức hoặc cơ hội.
Il a subi une exclusion de l'école pour son comportement.
Anh ta bị loại trừ khỏi trường vì hành vi của mình.
L'exclusion numérique touche les personnes sans accès à Internet.
Sự loại trừ kỹ thuật số ảnh hưởng đến những người không có quyền truy cập Internet.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội, giáo dục hoặc công nghệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
'Exclusion' thường dùng để nói về sự loại trừ xã hội hoặc giáo dục.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'exclusion' và 'élimination'
'Exclusion' thường liên quan đến sự loại trừ từ một nhóm, còn 'élimination' có thể dùng cho việc loại bỏ hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'exclusio', có nghĩa là 'sự loại bỏ ra ngoài'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'exclusion' thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự loại trừ hoặc bác bỏ.