de ton
của bạnC'est le livre de ton frère.
Đây là quyển sách của anh trai bạn.
Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một người mà người nói đang nói đến (thường là bạn bè hoặc người thân).
C'est la voiture de ton père.
Đây là chiếc xe của bố bạn.
Tu as vu la maison de ton ami ?
Bạn đã thấy nhà của bạn bè bạn chưa?
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về người thân hoặc bạn bè.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'de ton' chỉ dùng khi nói về người khác, không dùng khi nói về chính mình (sử dụng 'de moi' thay vào đó).
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh thân mật
Dùng 'de ton' trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về người thân hoặc bạn bè.
Nguồn gốc từ
Từ 'de' là một giới từ chỉ sở hữu, còn 'ton' là dạng số ít của đại từ sở hữu thứ ba ngôi (đối với người nói).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi nói về người thân hoặc bạn bè. Không dùng trong ngữ cảnh chính thức.