Looking up...
Il y a de moins en moins de gens qui fument.
Có ít người hút thuốc hơn trước.
Dùng để chỉ số lượng, tần suất, hoặc mức độ giảm dần hoặc giảm so với một tiêu chuẩn hoặc thời điểm trước.
Avec le temps, il y a de moins en moins de forêts.
Thời gian trôi qua, có ít rừng hơn.
Elle parle de moins en moins souvent à ses amis.
Cô ấy nói chuyện với bạn bè của mình ít hơn trước.
Thường được sử dụng với cấu trúc 'de moins en moins' để nhấn mạnh sự giảm dần.
Đảm bảo sử dụng 'de moins' trong ngữ cảnh so sánh hoặc mô tả sự giảm dần, không dùng để chỉ sự giảm đột ngột.
Từ 'de' (của) và 'moins' (ít hơn), kết hợp để biểu thị sự giảm dần.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh so sánh hoặc mô tả sự thay đổi theo thời gian.