avoir l'air

/a.vwaʁ l‿ɛʁ/
có vẻ như

Il a l'air fatigué.

Anh ấy có vẻ mệt mỏi.


thông thường

Dùng để mô tả cách một người hoặc vật thể trông có vẻ như thế nào, thường dựa trên nhận thức trực quan hoặc cảm giác chung.

Elle a l'air heureuse.

Cô ấy có vẻ hạnh phúc.

Ce film a l'air intéressant.

Bộ phim này có vẻ thú vị.

Thường được sử dụng để diễn tả một nhận xét về ngoại hình, thái độ hoặc tình trạng của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

avoir l'air decó vẻ nhưavoir l'air fatiguécó vẻ mệt mỏiavoir l'air heureuxcó vẻ hạnh phúc

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'avoir l'air' để diễn tả một nhận xét về ngoại hình hoặc thái độ, không dùng để diễn tả một sự thật xác định.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu mệnh lệnh

Không dùng 'avoir l'air' trong câu mệnh lệnh hoặc câu hỏi trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'avoir' (có) kết hợp với 'l'air' (không khí, vẻ bề ngoài) để diễn tả cách một người hoặc vật thể trông có vẻ như thế nào.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để mô tả cách một người hoặc vật thể trông có vẻ như thế nào. Có thể được sử dụng để diễn tả một nhận xét tích cực hoặc tiêu cực.

Phân tích từ

avoir
có
root
+
l'air
không khí, vẻ bề ngoài
root
Từ Điển Pháp Việt