avoir peur de

/a.vwaʁ pœʁ də/
sợ

Il a peur de l'obscurité.

Anh ta sợ bóng tối.


thông thường

Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó hoặc một người nào đó.

Les enfants ont peur des monstres sous leur lit.

Các em bé sợ quái vật dưới giường.

Elle a peur de parler en public.

Cô ấy sợ nói chuyện trước công chúng.

Thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi về một tình huống, vật thể hoặc người nào đó.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Cụm từ này thường được sử dụng với một danh từ hoặc động từ để chỉ ra nguồn gốc của sự sợ hãi.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cụm từ này thường được sử dụng với một danh từ hoặc động từ để chỉ ra nguồn gốc của sự sợ hãi.

Nguồn gốc từ

Từ 'avoir' (có) kết hợp với 'peur' (sợ) và 'de' (của) để tạo thành một cụm từ biểu thị sự sợ hãi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự sợ hãi hoặc lo lắng.

Phân tích từ

avoir
có
verb
+
peur
sợ
noun
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt