être pressé de faire quelque chose
đang vội vã muốn làm gì đóIl est pressé de finir son travail.
Anh ấy đang vội vã muốn hoàn thành công việc của mình.
Trạng thái muốn làm một việc gì đó ngay lập tức, thường do cảm giác vội vã hoặc khẩn trương.
Elle est pressée de voir ses amis après la pandémie.
Cô ấy đang vội vã muốn gặp bạn bè sau đại dịch.
Je suis pressé de partir en vacances.
Tôi đang vội vã muốn đi nghỉ mát.
Thường dùng để diễn tả sự khẩn trương hoặc mong muốn làm một việc ngay lập tức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Câu này thường dùng để diễn tả sự vội vã hoặc mong muốn làm một việc ngay lập tức, không dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'presser' (ép, bóp), ám chỉ cảm giác vội vã hoặc khẩn trương.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để diễn tả sự vội vã hoặc mong muốn làm một việc ngay lập tức.