Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. émeutes

émeutes

/e.mɥit/
cuộc bạo loạn

Les émeutes ont éclaté après l'annonce du verdict.

Cuộc bạo loạn đã nổ ra sau khi tuyên án được công bố.


trang trọng

Các cuộc bạo loạn, nổi loạn hoặc bạo động công cộng, thường do sự bất mãn xã hội, chính trị hoặc kinh tế.

Les émeutes urbaines ont causé des dégâts importants.

Các cuộc bạo loạn đô thị đã gây ra những thiệt hại lớn.

Le gouvernement a déployé des forces pour réprimer les émeutes.

Chính phủ đã triển khai lực lượng để đàn áp các cuộc bạo loạn.

Thường liên quan đến các cuộc biểu tình bạo lực hoặc các cuộc nổi loạn chống lại chính quyền.

Cụm từ kết hợp

émeutes urbainescuộc bạo loạn đô thịréprimer les émeutesđàn áp các cuộc bạo loạnéclater en émeutesnổ ra cuộc bạo loạn

Từ đồng nghĩa

révoltessoulèvementstroubles

Từ trái nghĩa

calmepaixstabilité

Cụm từ liên quan

prendre les armescụm từ
nâng cao vũ khí
mettre le feu aux poudresthành ngữ
làm cho tình hình trở nên căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính trị, không dùng cho các cuộc biểu tình hòa bình.

Quy tắc vàng

Danh từ số nhiều

Từ 'émeutes' là số nhiều, số ít là 'émeute'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'emutio' (kích động, xúc động), liên quan đến các cuộc nổi loạn hoặc bạo động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc bạo động công cộng.

Phân tích từ

émeute
cuộc bạo loạn
root
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.