à bientôt
gặp lại sauÀ bientôt, et bonne chance pour ton examen !
Gặp lại sau, và chúc may mắn cho kỳ thi của em!
thông thường
Một cách thân mật để chào tạm biệt, thường dùng khi mong đợi gặp lại người khác trong thời gian ngắn.
À bientôt ! On se voit demain au café.
Gặp lại sau! Chúng ta gặp nhau ngày mai ở quán cà phê.
Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật
Dùng 'à bientôt' khi bạn muốn tạm biệt nhưng mong đợi gặp lại người đó trong thời gian ngắn.
Nguồn gốc từ
Từ 'à' (tới) và 'bientôt' (sớm), nghĩa đen là 'đến sớm'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để tạm biệt với ý định gặp lại người khác trong thời gian ngắn.
Phân tích từ
à
tới
prepositionbientôt
sớm
adverbTừ Điển Pháp Việt