te deseo buena suerte

/te deˈseo ˈbwe.na ˈsuɾ.te/
chúc may mắn

Te deseo buena suerte en tu nuevo trabajo.

Tôi chúc may mắn cho bạn trong công việc mới của bạn.


thông thường

Câu chúc may mắn, thường dùng khi ai đó bắt đầu một việc mới hoặc đối mặt với một thử thách.

Te deseo buena suerte en tu examen.

Tôi chúc may mắn cho bạn trong bài kiểm tra của bạn.

Antes de la entrevista, mi amigo me dijo: 'Te deseo buena suerte'.

Trước buổi phỏng vấn, bạn tôi nói với tôi: 'Tôi chúc may mắn cho bạn'.

Thường dùng trong các tình huống như bắt đầu công việc mới, thi cử, hoặc đối mặt với thử thách.

Cụm từ kết hợp

te deseo mucha suertetôi chúc bạn rất nhiều may mắnte deseo la mejor suertetôi chúc bạn may mắn tốt nhất

Cụm từ liên quan

mucho ánimocụm từ
chúc may mắn và khuyến khích

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống phù hợp

Câu này thường dùng khi ai đó bắt đầu một việc mới hoặc đối mặt với thử thách.

Quy tắc vàng

Chúc may mắn

Dùng để chúc may mắn cho người khác trong các tình huống quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'deseo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'desiderium', có nghĩa là 'mong muốn'. 'Buena suerte' là một cụm từ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha để chúc may mắn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống như bắt đầu công việc mới, thi cử, hoặc đối mặt với thử thách.

Phân tích từ

te
bạn
pronoun
+
deseo
mong muốn, chúc
verb
+
buena
tốt
adjective
+
suerte
may mắn
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt