Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. Talibán

Talibán

/ta.liˈβan/
Tổ chức quân sự và chính trị cực đoan

El Talibán controla grandes zonas de Afganistán.

Tổ chức Taliban kiểm soát nhiều khu vực ở Afghanistan.


trang trọng

Một tổ chức quân sự và chính trị cực đoan có nguồn gốc từ Afghanistan, theo chủ nghĩa Sunni và áp dụng luật Sharia nghiêm ngặt.

El Talibán tomó el poder en Afganistán en 1996.

Tổ chức Taliban nắm quyền ở Afghanistan vào năm 1996.

Tổ chức này đã bị lật đổ vào năm 2001 nhưng sau đó tái chiếm Afghanistan vào năm 2021.

Cụm từ kết hợp

gobierno talibánchính phủ Talibanmilitantes talibanescác chiến sĩ Taliban

Từ đồng nghĩa

fundamentalistasextremistas islámicos

Từ trái nghĩa

reformistasmoderados

Cụm từ liên quan

emirato islámicocụm từ
chế độ quân chủ Hồi giáo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này để chỉ tổ chức Taliban, không dùng để chỉ các học sinh Hồi giáo bình thường.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này viết hoa T đầu tiên và không có dấu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pashto (د طالبان) có nghĩa là 'của học sinh' hoặc 'của sinh viên', ban đầu được dùng để chỉ các học sinh Hồi giáo Afghanistan.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ tổ chức Taliban, không nên dùng để chỉ các học sinh Hồi giáo bình thường.

Phân tích từ

Tali
có nguồn gốc từ tiếng Pashto
root
+
bán
có nghĩa là 'của' hoặc 'thuộc về'
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.