Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. resolver un conflicto

resolver un conflicto

/reˈsolβeɾ un konˈflikto/
giải quyết một xung đột

El mediador ayudó a resolver un conflicto entre los vecinos.

Người trung gian đã giúp giải quyết một xung đột giữa các cư dân.


trang trọngthông thường

Giải quyết một vấn đề tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.

El equipo de trabajo resolvió el conflicto mediante la comunicación abierta.

Đội ngũ đã giải quyết xung đột thông qua sự giao tiếp mở.

La mediación es una forma efectiva de resolver conflictos laborales.

Giải quyết xung đột lao động thông qua việc trung gian là một phương pháp hiệu quả.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, lao động, hoặc quan hệ cá nhân.

Cụm từ kết hợp

resolver un conflicto familiargiải quyết xung đột gia đìnhresolver un conflicto laboralgiải quyết xung đột lao động

Từ đồng nghĩa

solucionar un problemaarreglar un desacuerdomediar en un conflicto

Từ trái nghĩa

provocar un conflictoignorar un problema

Cụm từ liên quan

mediar un conflictocụm từ
giải quyết xung đột thông qua việc trung gian
arreglar un desacuerdocụm từ
giải quyết một sự bất đồng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Câu này thường được sử dụng khi muốn mô tả việc giải quyết tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.

Quy tắc vàng

Chọn phương pháp phù hợp

Khi giải quyết xung đột, chọn phương pháp phù hợp với tình huống, như giao tiếp, trung gian, hoặc giải pháp pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'resolver' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resolvere' (giải quyết), và 'conflicto' từ 'conflictus' (xung đột).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu giải quyết tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.

Phân tích từ

resolver
giải quyết
root
+
un
một
determiner
+
conflicto
xung đột
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.