Looking up...
El mediador ayudó a resolver un conflicto entre los vecinos.
Người trung gian đã giúp giải quyết một xung đột giữa các cư dân.
Giải quyết một vấn đề tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.
El equipo de trabajo resolvió el conflicto mediante la comunicación abierta.
Đội ngũ đã giải quyết xung đột thông qua sự giao tiếp mở.
La mediación es una forma efectiva de resolver conflictos laborales.
Giải quyết xung đột lao động thông qua việc trung gian là một phương pháp hiệu quả.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, lao động, hoặc quan hệ cá nhân.
Câu này thường được sử dụng khi muốn mô tả việc giải quyết tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.
Khi giải quyết xung đột, chọn phương pháp phù hợp với tình huống, như giao tiếp, trung gian, hoặc giải pháp pháp lý.
Từ 'resolver' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resolvere' (giải quyết), và 'conflicto' từ 'conflictus' (xung đột).
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu giải quyết tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.