incorrectamente
sai cáchEscribió incorrectamente su nombre en el formulario.
Anh ấy viết tên mình sai cách trong biểu mẫu.
chung
Một cách không chính xác hoặc không đúng cách
El informe fue redactado incorrectamente.
Báo cáo đã được viết sai cách.
No se debe usar el equipo incorrectamente.
Không nên sử dụng thiết bị một cách sai cách.
Thường dùng để chỉ hành động hoặc cách thực hiện không đúng cách.
Cụm từ kết hợp
usar incorrectamentesử dụng sai cáchredactar incorrectamenteviết sai cách
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến cách sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn với 'equivocadamente' (nhầm lẫn) hoặc 'erróneamente' (sai lầm).
Nguồn gốc từ
Từ 'incorrectamente' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'incorrectus' (không chính xác) + hậu tố '-mente' (cách của).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành động hoặc cách thực hiện không đúng cách, có thể dẫn đến kết quả sai lệch.
Phân tích từ
incorrecto
sai, không chính xác
root-mente
cách của
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt