Looking up...
Escribió el informe correctamente.
Anh ấy viết báo cáo một cách chính xác.
Một cách chính xác, không có lỗi hoặc sai sót.
El programa funciona correctamente.
Chương trình hoạt động một cách chính xác.
Debes responder correctamente a las preguntas.
Bạn phải trả lời các câu hỏi một cách chính xác.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách chính xác và không có lỗi.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chính xác của một hành động.
Từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, mà thường được dùng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Từ 'correctamente' bắt nguồn từ từ 'correcto' (chính xác) và hậu tố '-mente' (cách... của).
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả sự chính xác trong việc thực hiện một tác vụ.