Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. falta

falta

/ˈfal.ta/
sự thiếu hụt

Hay una falta de agua en esta región.

Có sự thiếu hụt nước ở khu vực này.


chung

sự thiếu hụt, sự thiếu sót (về vật chất hoặc tinh thần)

La falta de experiencia es un problema.

Sự thiếu kinh nghiệm là một vấn đề.

Hay una falta de comunicación entre los equipos.

Có sự thiếu hụt giao tiếp giữa các nhóm.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không ám chỉ sự thiếu hụt mang tính cá nhân (ví dụ: 'thiếu thốn tình cảm' sẽ dùng 'carencia').

trang trọng

sự vắng mặt (ở trường, nơi làm việc, cuộc họp)

Tengo tres faltas esta semana en el trabajo.

Tôi có ba lần vắng mặt trong tuần này ở chỗ làm.

Thường dùng trong môi trường học đường hoặc công sở. Có thể kết hợp với 'justificada' (có lý do) hoặc 'injustificada' (không có lý do).

Thể thao

sự phạm lỗi (trong thể thao, đặc biệt là bóng đá)

El árbitro mostró la tarjeta amarilla por una falta.

Trọng tài đã rút thẻ vàng vì một lỗi phạm luật.

Trong bóng đá, 'falta' thường đi kèm với 'grave' (nghiêm trọng) hoặc 'leve' (nhẹ).

Cụm từ kết hợp

falta de algosự thiếu hụt cái gì đófalta gravelỗi nghiêm trọngfalta levelỗi nhẹfalta justificadasự vắng mặt có lý dofalta injustificadasự vắng mặt không có lý do

Từ đồng nghĩa

carenciaescasezausencia

Từ trái nghĩa

excesoabundanciapresencia

Cụm từ liên quan

hacer faltacụm từ
cần thiết, thiếu thốn (cái gì đó)
por falta decụm từ
do thiếu hụt

Mẹo hay

Phân biệt 'falta' và 'carencia'

'Falta' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập (ví dụ: 'falta de agua'), trong khi 'carencia' mang nghĩa thiếu hụt trầm trọng hơn, thường đi kèm với nhu cầu cơ bản (ví dụ: 'carencia de alimentos').

Quy tắc vàng

Cách dùng trong thể thao

Trong bóng đá, 'falta' luôn đi kèm với động từ 'cometer' (phạm) hoặc 'recibir' (bị). Ví dụ: 'cometer una falta' (phạm lỗi), 'recibir una falta' (bị phạm lỗi).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'fallita' (sự thất bại, sự thiếu sót), liên quan đến động từ 'fallere' (thất bại, lừa dối). Từ này đã phát triển thành 'falta' trong tiếng Tây Ban Nha cổ, mang nghĩa 'lỗi lầm' hoặc 'thiếu sót'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Falta' có thể là danh từ không đếm được (sự thiếu hụt nói chung) hoặc đếm được (lỗi phạm luật, lần vắng mặt). 2. Trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá, 'falta' thường được dịch là 'lỗi' hoặc 'phạm luật'. 3. Không nhầm lẫn 'falta' (sự thiếu hụt) với 'falta' trong cụm 'hacer falta' (cần thiết, thiếu thốn).

Phân tích từ

fal-
gốc từ Latin 'fallere' (thất bại, lừa dối)
root
+
-ta
hậu tố tạo thành danh từ chỉ sự kiện hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.