Looking up...
Llevaba un fajín rojo alrededor de la cintura.
Anh ấy đeo một dải lưng màu đỏ quanh eo.
Một dải lưng hoặc dải vải được đeo quanh eo hoặc vai để trang trí hoặc giữ đồ vật.
Los soldados llevaban fajines azules con sus uniformes.
Các binh sĩ đeo dải lưng màu xanh với đồng phục của họ.
Thường được sử dụng trong trang phục truyền thống hoặc quân đội.
Fajín thường được sử dụng để chỉ dải lưng trang trí hoặc chức năng, không phải là dây đeo quần.
Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'faḥl' (فحل), có nghĩa là 'dây, dải'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang phục truyền thống hoặc quân sự.