Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. aceptar lo que se recibe

aceptar lo que se recibe

/aˈseptaɾ lo ke se ɾeˈsiβe/
chấp nhận những gì mình nhận được

En la vida, es importante aceptar lo que se recibe con gratitud.

Trong cuộc sống, việc chấp nhận những gì mình nhận được với lòng biết ơn là rất quan trọng.


thông thường

Nghĩa là chấp nhận những gì đã được trao cho mình một cách vui vẻ và biết ơn, không phàn nàn.

Aunque no era lo que esperaba, decidí aceptar lo que se recibe y seguir adelante.

Dù không phải là điều mình mong đợi, tôi quyết định chấp nhận những gì mình nhận được và tiếp tục đi tiếp.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác chấp nhận sự thật và sống hạnh phúc với những gì họ có.

Cụm từ kết hợp

aceptar con gratitudchấp nhận với lòng biết ơnaceptar sin quejaschấp nhận mà không phàn nàn

Từ đồng nghĩa

recibir con agradoasumir lo que llega

Từ trái nghĩa

rechazarquejarse

Cụm từ liên quan

vivir con lo que se tienecụm từ
sống với những gì mình có

Mẹo hay

Sử dụng trong các bài giảng

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các bài giảng về triết học hoặc phát triển cá nhân để khuyến khích người khác chấp nhận sự thật và sống hạnh phúc với những gì họ có.

Quy tắc vàng

Chấp nhận là khóa mở cửa

Chấp nhận những gì mình nhận được là bước đầu tiên để tìm thấy hạnh phúc và sự thỏa mãn trong cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong các bài giảng về triết học và phát triển cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng về triết học, phát triển cá nhân và khuyến khích người khác chấp nhận sự thật và sống hạnh phúc với những gì họ có.

Phân tích từ

aceptar
chấp nhận
root
+
lo que se recibe
những gì mình nhận được
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.