aceite de oliva

/aˈθeite ðe oˈliβa/
dầu ô liu

Me encanta usar aceite de oliva para cocinar.

Tôi thích dùng dầu ô liu để nấu ăn.


trang trọng

Dầu được chiết xuất từ quả ô liu, thường được sử dụng trong nấu ăn và salad.

El aceite de oliva virgen extra es el de mayor calidad.

Dầu ô liu nguyên chất là loại chất lượng cao nhất.

Có ba loại chính: dầu ô liu nguyên chất (virgen extra), dầu ô liu tinh luyện (refinado) và dầu ô liu hỗn hợp (mezcla).

Cụm từ kết hợp

aceite de oliva virgen extradầu ô liu nguyên chấtaceite de oliva refinadodầu ô liu tinh luyệnusar aceite de olivadùng dầu ô liuaceite de oliva para cocinardầu ô liu để nấu ăn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt các loại dầu ô liu

Dầu ô liu nguyên chất (virgen extra) có hương vị mạnh và màu xanh lục, trong khi dầu tinh luyện (refinado) có màu vàng nhạt và hương vị nhẹ hơn.

Quy tắc vàng

Cách bảo quản dầu ô liu

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Sau khi mở nắp, nên sử dụng trong vòng 1-2 tháng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'oleum olivae', gồm 'oleum' (dầu) và 'oliva' (quả ô liu).

Ghi chú sử dụng

Dầu ô liu là thành phần quan trọng trong ẩm thực Địa Trung Hải. Không nên đun sôi dầu ô liu ở nhiệt độ cao vì sẽ mất chất dinh dưỡng.

Phân tích từ

aceite
dầu
root
+
de
của
preposition
+
oliva
ô liu
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt