youth
tuổi trẻThe youth of today are more tech-savvy than previous generations.
Tuổi trẻ ngày nay thông minh về công nghệ hơn các thế hệ trước.
Thời kỳ tuổi trẻ, thường từ 13 đến 25 tuổi, khi con người đang phát triển về thể chất và tinh thần.
Youth is a time of exploration and self-discovery.
Tuổi trẻ là thời kỳ khám phá và tự tìm hiểu bản thân.
Thường dùng để chỉ giai đoạn tuổi trẻ trong cuộc sống.
Những người trẻ, thường dưới 30 tuổi.
The youth of the city gathered for a protest.
Những người trẻ trong thành phố tụ tập để biểu tình.
Dùng để chỉ nhóm người trẻ trong xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'youth' có thể dùng để chỉ giai đoạn tuổi trẻ hoặc nhóm người trẻ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'youth' với 'young' (tính từ) hoặc 'young people' (danh từ).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'youth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geoguþ', có nghĩa là 'tuổi trẻ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'youth' có thể dùng để chỉ giai đoạn tuổi trẻ hoặc nhóm người trẻ trong xã hội. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường đề cập đến những người từ 13 đến 25 tuổi.