youngster
đứa trẻThe youngster ran across the street.
Đứa trẻ chạy qua đường.
thông thường
Người trẻ tuổi, thường chưa trưởng thành hoàn toàn.
She is a talented youngster in the world of chess.
Cô ấy là một tài năng trẻ trong thế giới cờ vua.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không thích hợp cho văn bản trang trọng.
Cụm từ kết hợp
youngster in the crowdđứa trẻ trong đám đôngyoungster's perspectivegóc nhìn của người trẻ
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào dùng
Chọn 'youngster' khi muốn nhấn mạnh tính năng động, thân thiện; tránh dùng trong văn bản học thuật hay pháp lý.
Quy tắc vàng
Tránh dùng trong văn bản trang trọng
Trong văn viết chính thức, thay thế bằng 'young person' hoặc 'youth' để giữ phong cách lịch sự.
Nguồn gốc từ
Từ 'young' (trẻ) + hậu tố '-ster' (người), xuất hiện vào cuối thế kỷ 15.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng; trong văn bản chính thức thường dùng 'young person' hoặc 'youth'.
Phân tích từ
young
trẻ
root-ster
người
suffixTừ Điển Anh Việt