write back

/raɪt bæk/◆động từ cụm
trả lời

She promised to write back as soon as she received the letter.

Cô ấy hứa sẽ trả lời ngay khi nhận được bức thư.


thông thường

Trả lời bằng văn bản, thường bằng thư hoặc tin nhắn.

I hope he writes back soon.

Tôi hy vọng anh ấy sẽ trả lời sớm.

Thường dùng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt là khi nói về thư hoặc tin nhắn.

Cụm từ kết hợp

write back to someonetrả lời cho ai đówrite back soontrả lời sớm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

replysynonym
trả lời
respondsynonym
phản hồi

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Dùng 'write back' khi nói về thư, email hoặc tin nhắn, không dùng trong cuộc trò chuyện trực tiếp.

Quy tắc vàng

Không dùng cho cuộc trò chuyện trực tiếp

'Write back' chỉ dùng khi nói về văn bản, không dùng khi nói về cuộc trò chuyện trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'write' (viết) và 'back' (trả lại), có nghĩa là trả lời bằng văn bản.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi nói về thư, email, hoặc tin nhắn. Không dùng cho cuộc trò chuyện trực tiếp.

Phân tích từ

write
viết
root
+
back
trả lại
particle
Từ Điển Anh Việt