Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. worship

worship

/ˈwɜːrʃɪp/
sùng bái

People worship their gods in temples.

Người dân sùng bái các vị thần trong các đền thờ.


trang trọng

Tôn thờ, sùng bái một vị thần, nhân vật hoặc vật thể như một sự tôn kính sâu sắc.

Many religions involve rituals of worship.

Nhiều tôn giáo bao gồm các nghi lễ sùng bái.

Thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo.

thông thường

Tôn kính, kính trọng một người hoặc một giá trị cao quý.

She worships her grandmother for her wisdom.

Cô ấy tôn kính bà ngoại vì sự thông thái của bà.

Dùng trong ngữ cảnh không tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

worship Godsùng bái Chúaworship idolssùng bái tượng thầnworship in churchsùng bái trong nhà thờ

Từ đồng nghĩa

adorereverevenerate

Từ trái nghĩa

despisehatereject

Cụm từ liên quan

worship the ground someone walks onthành ngữ
Tôn kính ai đó đến mức không thể so sánh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi nói về tôn giáo, 'worship' thường liên quan đến các nghi lễ và sự tôn kính đối với vị thần.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'worship' và 'pray'

'Worship' thường liên quan đến sự tôn kính và nghi lễ, còn 'pray' là cầu nguyện hoặc cầu xin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'weorthscipe', có nghĩa là 'sự tôn kính' hoặc 'sự tôn sùng'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'worship' thường liên quan đến các nghi lễ và sự tôn kính đối với vị thần. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể dùng để mô tả sự tôn kính sâu sắc đối với một người hoặc giá trị.

Phân tích từ

worth
giá trị
root
+
-ship
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.