visual acuity chart

/ˈvɪʒuəl æˈkjuːəti tʃɑːrt/
bảng kiểm tra thị lực

The doctor asked me to look at the visual acuity chart to test my eyesight.

Bác sĩ yêu cầu tôi nhìn vào bảng kiểm tra thị lực để kiểm tra thị lực của tôi.


Y học
chuyên ngành

Một bảng chứa các ký tự hoặc hình ảnh được sử dụng để đo lường thị lực của mắt, thường được sử dụng trong các kiểm tra mắt.

The optometrist used a Snellen chart, a type of visual acuity chart, to assess the patient's vision.

Bác sĩ kiểm tra mắt đã sử dụng bảng Snellen, một loại bảng kiểm tra thị lực, để đánh giá thị lực của bệnh nhân.

Bảng kiểm tra thị lực thường được sử dụng trong các phòng khám mắt để đánh giá khả năng nhìn của mắt.

Cụm từ kết hợp

Snellen chartbảng Snellenvisual acuity testkiểm tra thị lực

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi sử dụng bảng kiểm tra thị lực, hãy đảm bảo bạn nhìn vào bảng từ khoảng cách được chỉ định để kết quả kiểm tra chính xác.

Quy tắc vàng

Kiểm tra thị lực

Bảng kiểm tra thị lực được sử dụng để đánh giá khả năng nhìn của mắt, đặc biệt là khả năng nhận biết các ký tự hoặc hình ảnh từ xa.

Nguồn gốc từ

Từ 'visual' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'visualis' có nghĩa là 'thuộc về thị giác', 'acuity' từ tiếng Latinh 'acuitas' có nghĩa là 'sự sắc bén', và 'chart' từ tiếng Latinh 'carta' có nghĩa là 'giấy, bản đồ'.

Ghi chú sử dụng

Bảng kiểm tra thị lực thường được sử dụng trong các kiểm tra mắt để đánh giá khả năng nhìn của mắt. Nó thường chứa các hàng ký tự hoặc hình ảnh có kích thước giảm dần.

Phân tích từ

visual
thuộc về thị giác
root
+
acuity
sự sắc bén
root
+
chart
bảng, bản đồ
root
Từ Điển Anh Việt