Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. visual

visual

/ˈvɪʒuəl/
thuộc về thị giác hoặc liên quan đến nhìn

The artist used bright colors to create a striking visual effect.

Nhà nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc sáng để tạo ra một hiệu ứng thị giác mạnh mẽ.


chung

Thuộc về thị giác hoặc liên quan đến nhìn, bao gồm cả sự nhận thức và biểu diễn thông qua hình ảnh.

Visual aids can help students understand complex concepts.

Các phương tiện hỗ trợ thị giác có thể giúp học sinh hiểu các khái niệm phức tạp.

Thường dùng để mô tả các yếu tố liên quan đến nhìn hoặc hình ảnh.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, 'visual' có thể đề cập đến giao diện người dùng hoặc các công cụ hỗ trợ hình ảnh.

The software has a visual programming interface that makes coding easier.

Phần mềm có giao diện lập trình hình ảnh giúp lập trình dễ dàng hơn.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'visual' thường liên quan đến các công cụ hoặc giao diện sử dụng hình ảnh để hỗ trợ người dùng.

Cụm từ kết hợp

visual aidphương tiện hỗ trợ thị giácvisual effecthiệu ứng thị giácvisual artnghệ thuật hình ảnh

Từ đồng nghĩa

visualizedgraphicalpictorial

Từ trái nghĩa

auditoryverbaltextual

Cụm từ liên quan

visual thinkingcụm từ
sự nghĩ bằng hình ảnh
visual impairmentcụm từ
khuyết tật thị giác

Mẹo hay

Sử dụng từ 'visual'

Từ 'visual' thường dùng để mô tả các yếu tố liên quan đến nhìn hoặc hình ảnh, và cũng có thể dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ giao diện hoặc công cụ hỗ trợ hình ảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'visual' và 'visualize'

'Visual' là tính từ, còn 'visualize' là động từ, có nghĩa là 'hình dung' hoặc 'tạo hình ảnh'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'visualis', có nghĩa là 'liên quan đến nhìn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'visual' thường dùng để mô tả các yếu tố liên quan đến nhìn hoặc hình ảnh, và cũng có thể dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ giao diện hoặc công cụ hỗ trợ hình ảnh.

Phân tích từ

vis
nhìn
root
+
-ual
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.