Looking up...
The party had a sudden vibe shift when the music changed.
Bữa tiệc đã có một sự thay đổi đột ngột về không khí khi nhạc thay đổi.
Sự thay đổi đột ngột về cảm xúc, không khí hoặc phong cách trong một không gian hoặc tình huống.
The conversation took a vibe shift when politics came up.
Cuộc trò chuyện đã có một sự thay đổi về không khí khi đề cập đến chính trị.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến hoặc các tình huống xã hội.
Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong các cuộc trò chuyện hoặc không gian xã hội.
Thường liên quan đến cách mọi người cảm thấy hoặc phản ứng trong một tình huống cụ thể.
Từ ghép từ 'vibe' (cảm xúc, không khí) và 'shift' (sự thay đổi).
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến hoặc các tình huống xã hội để mô tả sự thay đổi đột ngột về cảm xúc hoặc không khí.