unlike before

/ʌnˈlaɪk bɪˈfɔːr/
khác với trước đây

Her attitude is unlike before.

Tính cách của cô ấy khác với trước đây.


thông thường

Mô tả sự khác biệt giữa hiện tại và trạng thái trước đây, thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi.

The city looks unlike before after the renovation.

Thành phố trông khác hoàn toàn sau khi cải tạo.

He behaves unlike before since he started his new job.

Cậu ấy cư xử khác với trước khi bắt đầu công việc mới.

Thường dùng để chỉ sự thay đổi tích cực hoặc tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

unlike beforekhác với trước đâyunlike beforekhác hoàn toàn với trước

Cụm từ liên quan

not like beforecụm từ
khác với trước đây
different from beforecụm từ
khác với trước đây

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh hiện tại với quá khứ, thường nhấn mạnh sự thay đổi.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường đi với động từ 'be' (is, looks, seems) để mô tả sự khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'unlike' (khác) và 'before' (trước đây), dùng để so sánh hiện tại với quá khứ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu so sánh để nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt.

Phân tích từ

unlike
khác
adjective
+
before
trước đây
adverb
Từ Điển Anh Việt