treaty
hiệp ướcThe two countries signed a peace treaty after years of conflict.
Hai nước đã ký một hiệp ước hòa bình sau nhiều năm xung đột.
Một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc các bên khác, thường có giá trị pháp lý và được ký kết để giải quyết các vấn đề quan trọng như hòa bình, thương mại, hoặc hợp tác.
The Geneva Conventions are a set of treaties governing the conduct of war.
Các Công ước Geneva là một tập hợp các hiệp ước quy định về hành vi trong chiến tranh.
Hiệp ước thường được ký kết bởi các nhà lãnh đạo chính trị và yêu cầu phê chuẩn của các cơ quan lập pháp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'treaty' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và các cuộc đàm phán quốc tế.
Quy tắc vàng
Hiệp ước phải được ký và phê chuẩn
Một hiệp ước phải được ký bởi các bên tham gia và được phê chuẩn bởi các cơ quan lập pháp của họ để có hiệu lực pháp lý.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'treaty' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'traité', có nghĩa là 'được xử lý' hoặc 'được thương lượng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'treaty' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và pháp lý, đặc biệt trong quan hệ quốc tế.