accord
sự đồng thuậnThe two countries signed an accord to promote trade.
Hai nước đã ký một thỏa thuận để thúc đẩy thương mại.
trang trọng
Sự đồng thuận, thỏa thuận giữa các bên.
The accord was reached after months of negotiation.
Thỏa thuận đã được đạt được sau nhiều tháng thương lượng.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc pháp lý.
trang trọng
Điều hòa, sự phù hợp.
The colors are in perfect accord with the decor.
Màu sắc hoàn toàn hòa hợp với nội thất.
Dùng để mô tả sự phù hợp giữa các yếu tố.
Cụm từ kết hợp
in accord withphù hợp vớireach an accordđạt được thỏa thuận
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Accord' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thỏa thuận quốc tế hoặc các vấn đề pháp lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'accordare' (đồng ý, hòa hợp).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'accord' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thỏa thuận quốc tế hoặc các vấn đề pháp lý.
Phân tích từ
ac-
toward, to
prefix-cord
heart, agreement
rootTừ Điển Anh Việt