to my utmost

/tuː maɪ ˈʌtməst/
tối đa có thể

I will try to my utmost to complete the project on time.

Tôi sẽ cố gắng tối đa có thể để hoàn thành dự án đúng hạn.


trang trọng

Tối đa có thể; hết sức có thể; hết sức cố gắng

She worked to her utmost to achieve her goals.

Cô ấy đã cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của mình.

He promised to do his utmost to resolve the issue.

Anh ấy đã hứa sẽ cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề.

Thường dùng để diễn tả sự cố gắng tối đa hoặc nỗ lực lớn nhất có thể.

Cụm từ kết hợp

to one's utmosthết sức của ai đó

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu phrase này thường dùng trong văn bản hoặc khi muốn diễn đạt một cách nghiêm túc và mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Không nên dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, mà thường dùng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực lớn nhất có thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'utmost' có nghĩa là 'tối đa' hoặc 'hết sức', và 'to my utmost' là một cách diễn đạt mạnh mẽ để nhấn mạnh sự cố gắng tối đa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực lớn nhất có thể.

Phân tích từ

to
đến
preposition
+
my
của tôi
possessive pronoun
+
utmost
tối đa
adjective
Từ Điển Anh Việt