to a lesser degree than

/tuː ə ˈlɛsər dɪˈɡriː ðæn/
ít hơn

She prefers tea to coffee, but she likes juice to a lesser degree than tea.

Cô ấy thích trà hơn cà phê, nhưng cô ấy thích nước ép ít hơn trà.


trang trọng

ít hơn so với mức độ hoặc mức lượng đã đề cập trước đó

The first option is expensive, but the second is expensive to a lesser degree than the first.

Lựa chọn đầu tiên thì đắt, nhưng lựa chọn thứ hai thì đắt ít hơn so với lựa chọn đầu tiên.

Thường được sử dụng để so sánh mức độ, mức lượng, hoặc tầm quan trọng giữa hai thứ. Có thể thay thế bằng 'ít hơn' hoặc 'ở mức độ thấp hơn'.

Cụm từ kết hợp

to a lesser degreeở mức độ thấp hơnto a greater degree thanở mức độ cao hơn

Cụm từ liên quan

to some degreecụm từ
ở một mức độ nào đó
to a certain degreecụm từ
ở một mức độ nhất định
to a large degreecụm từ
ở mức độ lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh

Cụm từ này hữu ích khi bạn muốn so sánh mức độ, tầm quan trọng, hoặc số lượng giữa hai thứ. Ví dụ: 'The second method is effective to a lesser degree than the first.' (Phương pháp thứ hai hiệu quả ít hơn phương pháp thứ nhất.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong so sánh tuyệt đối

Cụm từ này chỉ nên được sử dụng trong so sánh tương đối giữa hai thứ. Không dùng để diễn đạt sự thiếu hẳn hoặc không tồn tại.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp 'lesser' (ít hơn, nhỏ hơn) + 'degree' (mức độ) + 'than' (hơn). 'Lesser' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læsra', so sánh hơn của 'læs' (ít). 'Degree' bắt nguồn từ tiếng Latin 'de-' (xuống) + 'gradus' (bước, mức độ).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'ít hơn' trong hầu hết các trường hợp, nhưng 'to a lesser degree than' mang sắc thái so sánh rõ ràng hơn.

Phân tích từ

to
đến, tới
preposition
+
a lesser
ít hơn, nhỏ hơn
adjective phrase
+
degree
mức độ
noun
+
than
hơn
conjunction
Từ Điển Anh Việt