the entire
toàn bộShe read the entire book in one day.
Cô ấy đọc toàn bộ cuốn sách trong một ngày.
trang trọng
Tất cả, toàn bộ, không bỏ sót phần nào.
The entire team worked overtime to meet the deadline.
Toàn bộ đội ngũ đã làm việc thêm giờ để hoàn thành trước hạn.
Dùng để chỉ một tổng thể hoàn chỉnh, không có phần nào bị loại trừ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'the entire' khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện của một thứ gì đó, ví dụ: 'the entire city' (toàn thành phố).
Quy tắc vàng
Không dùng với số nhiều
Không dùng 'the entire' với danh từ số nhiều, ví dụ: 'the entire books' (sai).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'the' (một) và 'entire' (toàn bộ), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh tính toàn diện của một sự vật, sự kiện hoặc quá trình.
Phân tích từ
the
một
determinerentire
toàn bộ
adjectiveTừ Điển Anh Việt