Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. terribly

terribly

/ˈtɛrəbli/
cực kỳ

I'm terribly sorry for the inconvenience.

Tôi vô cùng xin lỗi vì sự bất tiện này.


thông thường

ở mức độ rất cao, cực kỳ (thường diễn tả cảm xúc mạnh hoặc mức độ cao)

The weather is terribly hot today.

Hôm nay trời nóng cực kỳ.

She was terribly upset about the news.

Cô ấy cực kỳ buồn bực vì tin tức đó.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc để nhấn mạnh cảm xúc. Có thể thay thế bằng 'very' trong nhiều trường hợp, nhưng 'terribly' mang sắc thái mạnh hơn.

Cụm từ kết hợp

terribly sorryrất xin lỗiterribly hotnóng kinh khủngterribly difficultkhó khăn cực kỳ

Từ đồng nghĩa

veryextremelyawfullyhorribly

Từ trái nghĩa

slightlymildlya little

Mẹo hay

Phân biệt 'terribly' và 'very'

'Terribly' mang sắc thái mạnh hơn 'very' và thường diễn tả cảm xúc tiêu cực. Ví dụ: 'terribly hot' (nóng kinh khủng) thay vì 'very hot' (nóng). Trong ngữ cảnh tích cực, 'terribly' có thể nghe không tự nhiên (e.g., 'terribly good' thay vì 'very good').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'terribly' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'terribly' khi muốn nhấn mạnh mức độ cao hoặc cảm xúc mạnh. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không cần thiết, vì nó có thể gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'terrible' (sợ hãi, kinh khủng) + hậu tố '-ly' (dùng để tạo trạng từ). Ban đầu mang nghĩa tiêu cực, nhưng dần dần được sử dụng như một trạng từ nhấn mạnh mức độ.

Ghi chú sử dụng

1. 'Terribly' thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. 2. Không nên dùng 'terribly' để thay thế hoàn toàn 'very' trong mọi trường hợp, vì nó có thể gây hiểu nhầm (nghĩa gốc là 'khủng khiếp'). 3. Trong tiếng Anh Anh, 'terribly' còn được dùng như một lời xin lỗi lịch sự (e.g., 'I'm terribly sorry').

Phân tích từ

terrible
kinh khủng, khủng khiếp
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.