tender
nhạy cảm, dễ thươngShe has a tender heart.
Cô ấy có một trái tim dễ thương.
Dễ thương, dễ thương cảm, nhạy cảm
The baby's skin is so tender.
Da của em bé rất nhạy cảm.
Thường dùng để mô tả sự nhạy cảm hoặc dễ thương.
Đề xuất, đề nghị (trong giao dịch kinh doanh)
The company submitted a tender for the project.
Công ty đã gửi một đề nghị tham gia dự án.
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'tender' có nghĩa là đề xuất hoặc đề nghị tham gia một dự án.
Chăm sóc, nuôi dưỡng
She tenderly cared for the wounded animal.
Cô ấy chăm sóc thận tình con vật bị thương.
Dùng để mô tả sự chăm sóc hoặc nuôi dưỡng một cách thận tình.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'tender' có nhiều nghĩa khác nhau. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Từ đồng nghĩa
Trong ngữ cảnh thương mại, 'tender' có thể được thay thế bằng 'proposal' hoặc 'bid'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'tendere' có nghĩa là 'cung cấp, chăm sóc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tender' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong giao dịch kinh doanh, nó thường dùng để chỉ đề nghị hoặc đề xuất tham gia một dự án. Trong ngữ cảnh thông thường, nó thường dùng để mô tả sự nhạy cảm hoặc dễ thương.