Looking up...
She tends to arrive late for meetings.
Cô ấy có xu hướng đến muộn trong các cuộc họp.
có xu hướng làm gì đó (thường là theo thói quen, đặc điểm tự nhiên hoặc xác suất cao)
People tend to eat more in cold weather.
Mọi người có xu hướng ăn nhiều hơn trong thời tiết lạnh.
Children tend to prefer sweet foods.
Trẻ em có xu hướng thích đồ ngọt.
Không mang nghĩa 'chăm sóc' (ví dụ: 'tend a garden' là 'chăm sóc vườn'). Cấu trúc: tend to + V (nguyên thể)
'Tend' đơn lẻ (không có 'to') có nghĩa là 'chăm sóc' (ví dụ: 'tend a patient' = chăm sóc bệnh nhân). 'Tend to' luôn đi với động từ nguyên thể (V).
Luôn theo sau bởi động từ nguyên thể (V). Không bao giờ nói 'tend doing' (ngoại lệ: 'tend towards' trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ tiếng Anh cổ 'tendan' (hướng tới, phục vụ), kết hợp với 'to' tạo thành cấu trúc chỉ xu hướng hành động. 'Tend' gốc từ tiếng Latin 'tendere' (căng, kéo dài), nhưng nghĩa hiện đại phát triển theo hướng 'hướng tới một trạng thái'.
Cấu trúc này diễn tả xu hướng chung, không phải hành động cụ thể. Không dùng để nói về nghĩa vụ hoặc dự định có chủ đích. Ví dụ: SAI: 'I tend to go to the gym tomorrow' (nên dùng 'I plan to go'). ĐÚNG: 'I tend to go to the gym in the morning.'