Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tend to

tend to

/tɛnd tuː/
có xu hướng

She tends to arrive late for meetings.

Cô ấy có xu hướng đến muộn trong các cuộc họp.


neutral

có xu hướng làm gì đó (thường là theo thói quen, đặc điểm tự nhiên hoặc xác suất cao)

People tend to eat more in cold weather.

Mọi người có xu hướng ăn nhiều hơn trong thời tiết lạnh.

Children tend to prefer sweet foods.

Trẻ em có xu hướng thích đồ ngọt.

Không mang nghĩa 'chăm sóc' (ví dụ: 'tend a garden' là 'chăm sóc vườn'). Cấu trúc: tend to + V (nguyên thể)

Cụm từ kết hợp

tend to do somethingcó xu hướng làm gìpeople tend tomọi người thườngtend to bethường là

Từ đồng nghĩa

be inclined tobe likely tohave a tendency to

Từ trái nghĩa

avoidresist

Cụm từ liên quan

be prone tocụm từ
dễ bị/dễ mắc phải
have a habit ofcụm từ
có thói quen

Mẹo hay

Phân biệt 'tend to' và 'tend' đơn lẻ

'Tend' đơn lẻ (không có 'to') có nghĩa là 'chăm sóc' (ví dụ: 'tend a patient' = chăm sóc bệnh nhân). 'Tend to' luôn đi với động từ nguyên thể (V).

Quy tắc vàng

Cấu trúc bắt buộc

Luôn theo sau bởi động từ nguyên thể (V). Không bao giờ nói 'tend doing' (ngoại lệ: 'tend towards' trong ngữ cảnh kỹ thuật).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'tendan' (hướng tới, phục vụ), kết hợp với 'to' tạo thành cấu trúc chỉ xu hướng hành động. 'Tend' gốc từ tiếng Latin 'tendere' (căng, kéo dài), nhưng nghĩa hiện đại phát triển theo hướng 'hướng tới một trạng thái'.

Ghi chú sử dụng

Cấu trúc này diễn tả xu hướng chung, không phải hành động cụ thể. Không dùng để nói về nghĩa vụ hoặc dự định có chủ đích. Ví dụ: SAI: 'I tend to go to the gym tomorrow' (nên dùng 'I plan to go'). ĐÚNG: 'I tend to go to the gym in the morning.'

Phân tích từ

tend
hướng tới, có xu hướng
root
+
to
đi kèm động từ nguyên thể
particle
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.