take something with a pinch of salt
không tin hoàn toànThe news article claims the government will raise taxes next year, but I'd take it with a pinch of salt until there's official confirmation.
Bài báo cáo tin rằng chính phủ sẽ tăng thuế vào năm tới, nhưng tôi sẽ không tin hoàn toàn cho đến khi có xác nhận chính thức.
không tin hoàn toàn vào điều gì đó; xem xét điều gì đó một cách thận trọng
He said he'd finish the project by Friday, but I'm taking that with a pinch of salt.
Anh ấy nói sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu, nhưng tôi không tin hoàn toàn vào điều đó.
The product claims to make you lose 20 pounds in a week, so I'd take it with a pinch of salt.
Sản phẩm quảng cáo rằng sẽ giúp bạn giảm 9kg trong một tuần, vì vậy tôi không tin hoàn toàn vào điều đó.
Thường dùng khi nghi ngờ độ chính xác hoặc tính xác thực của thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Dùng khi bạn muốn bày tỏ sự nghi ngờ về độ chính xác hoặc tính xác thực của thông tin, lời nói, hoặc tuyên bố từ người khác.
Quy tắc vàng
Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng
Cụm từ này mang tính thân mật, không phù hợp trong các văn bản pháp luật, học thuật, hoặc giao tiếp chính thức.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này xuất phát từ quan niệm rằng một chút muối có thể làm giảm vị của thức ăn, tượng trưng cho việc giảm bớt niềm tin vào điều gì đó. Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.