take something with a pinch of salt

/teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð ə pɪntʃ əv sɔːlt/◆thành ngữ
không tin hoàn toàn

The news article claims the government will raise taxes next year, but I'd take it with a pinch of salt until there's official confirmation.

Bài báo cáo tin rằng chính phủ sẽ tăng thuế vào năm tới, nhưng tôi sẽ không tin hoàn toàn cho đến khi có xác nhận chính thức.


◆ Nghĩa thực sự
không tin hoàn toàn vào điều gì đó; xem xét điều gì đó một cách thận trọng
Nghĩa đen
lấy cái gì đó với một nhúm muối
Phân tích nghĩa đen
takelấy, nhận lấy+somethingcái gì đó+with a pinch of saltvới một nhúm muối
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một nhúm muối nhỏ được thêm vào thức ăn để giảm bớt vị, tượng trưng cho việc giảm bớt niềm tin vào điều gì đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nghe một thông tin đáng ngờ, chẳng hạn như một lời khen từ đối thủ cạnh tranh, một lời hứa suông từ ai đó, hoặc một tuyên bố khoa học chưa được kiểm chứng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 17, khi người ta tin rằng muối có thể bảo quản thức ăn và giảm bớt vị mạnh. Theo thời gian, nó được sử dụng theo nghĩa bóng để ám chỉ sự hoài nghi.
thông thường

không tin hoàn toàn vào điều gì đó; xem xét điều gì đó một cách thận trọng

He said he'd finish the project by Friday, but I'm taking that with a pinch of salt.

Anh ấy nói sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu, nhưng tôi không tin hoàn toàn vào điều đó.

The product claims to make you lose 20 pounds in a week, so I'd take it with a pinch of salt.

Sản phẩm quảng cáo rằng sẽ giúp bạn giảm 9kg trong một tuần, vì vậy tôi không tin hoàn toàn vào điều đó.

Thường dùng khi nghi ngờ độ chính xác hoặc tính xác thực của thông tin.

Cụm từ kết hợp

take something with a pinch of saltkhông tin hoàn toàn vào điều gì đó

Cụm từ liên quan

take something with a grain of saltthành ngữ
tương tự 'take something with a pinch of salt', nhưng phổ biến hơn ở Bắc Mỹ
believe half of what you see and none of what you heartục ngữ
chỉ tin một nửa những gì bạn thấy và không tin bất cứ điều gì bạn nghe

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi bạn muốn bày tỏ sự nghi ngờ về độ chính xác hoặc tính xác thực của thông tin, lời nói, hoặc tuyên bố từ người khác.

Quy tắc vàng

Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính thân mật, không phù hợp trong các văn bản pháp luật, học thuật, hoặc giao tiếp chính thức.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này xuất phát từ quan niệm rằng một chút muối có thể làm giảm vị của thức ăn, tượng trưng cho việc giảm bớt niềm tin vào điều gì đó. Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ Điển Anh Việt