surprise winner

/səˈpraɪz ˈwɪnər/
người chiến thắng bất ngờ

The underdog team became the surprise winner of the tournament.

Đội yếu đã trở thành người chiến thắng bất ngờ của giải đấu.


thông thường

Người hoặc nhóm chiến thắng một cuộc thi, giải đấu hoặc sự kiện mà không ai ngờ đến.

In the final round, the new startup was the surprise winner of the innovation award.

Trong vòng chung kết, công ty khởi nghiệp mới đã trở thành người chiến thắng bất ngờ của giải thưởng sáng tạo.

She was the surprise winner of the lottery, beating all odds.

Cô ấy là người chiến thắng bất ngờ của giải thưởng trúng số, đánh bại tất cả các cược.

Thường được sử dụng để mô tả một kết quả không được dự đoán trước.

Cụm từ kết hợp

surprise winner of the electionngười chiến thắng bất ngờ của cuộc bầu cửsurprise winner of the tournamentngười chiến thắng bất ngờ của giải đấu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dark horsecụm từ
người hoặc nhóm không được chú ý nhưng có thể giành chiến thắng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả một kết quả bất ngờ, thường trong các cuộc thi hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Không dùng cho kết quả dự đoán được

Không sử dụng cho những kết quả được dự đoán trước hoặc là kết quả mong đợi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'surprise' (bất ngờ) và 'winner' (người chiến thắng), mô tả một kết quả không được dự đoán trước.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thi, giải đấu hoặc sự kiện để mô tả một kết quả bất ngờ.

Phân tích từ

surprise
bất ngờ
root
+
winner
người chiến thắng
root
Từ Điển Anh Việt