surprise winner
người chiến thắng bất ngờThe underdog team became the surprise winner of the tournament.
Đội yếu đã trở thành người chiến thắng bất ngờ của giải đấu.
Người hoặc nhóm chiến thắng một cuộc thi, giải đấu hoặc sự kiện mà không ai ngờ đến.
In the final round, the new startup was the surprise winner of the innovation award.
Trong vòng chung kết, công ty khởi nghiệp mới đã trở thành người chiến thắng bất ngờ của giải thưởng sáng tạo.
She was the surprise winner of the lottery, beating all odds.
Cô ấy là người chiến thắng bất ngờ của giải thưởng trúng số, đánh bại tất cả các cược.
Thường được sử dụng để mô tả một kết quả không được dự đoán trước.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để mô tả một kết quả bất ngờ, thường trong các cuộc thi hoặc sự kiện.
Quy tắc vàng
Không dùng cho kết quả dự đoán được
Không sử dụng cho những kết quả được dự đoán trước hoặc là kết quả mong đợi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'surprise' (bất ngờ) và 'winner' (người chiến thắng), mô tả một kết quả không được dự đoán trước.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thi, giải đấu hoặc sự kiện để mô tả một kết quả bất ngờ.