surely

/ˈʃʊəli/
chắc chắn

You will surely pass the exam if you study hard.

Anh chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi nếu học chăm chỉ.


trang trọngthông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật.

She will surely arrive on time.

Cô ấy chắc chắn sẽ đến đúng giờ.

This is surely the best option.

Đây chắc chắn là lựa chọn tốt nhất.

Thường được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn hoặc xác thực.

Cụm từ kết hợp

surely notchắc chắn khôngsurely enoughvà thực sự

Mẹo hay

Sử dụng 'surely' để nhấn mạnh

Dùng 'surely' để tăng cường sự chắc chắn của một câu, ví dụ: 'He will surely come' (Anh ấy chắc chắn sẽ đến).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ 'sure' (chắc chắn) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc xác thực trong câu.

Từ Điển Anh Việt