superior

/suːˈpɪəriər/
tốt hơn

This product is superior to the previous model.

Sản phẩm này tốt hơn so với mẫu trước.


chung

Tốt hơn, ưu việt hơn so với cái gì đó khác.

She has superior knowledge in this field.

Cô ấy có kiến thức tốt hơn trong lĩnh vực này.

Thường dùng để so sánh chất lượng, khả năng hoặc giá trị của một vật, người hoặc ý tưởng.

trang trọng

Có địa vị cao hơn, có quyền lực hơn.

The superior officer gave the final decision.

Chỉ huy cấp cao đã đưa ra quyết định cuối cùng.

Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức có cấp bậc rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

superior qualitychất lượng tốt hơnsuperior officerchỉ huy cấp caosuperior technologycông nghệ ưu việt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

superior tocụm từ
tốt hơn so với
superior incụm từ
tốt hơn trong

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng từ này để tránh nhầm lẫn giữa 'tốt hơn' và 'địa vị cao hơn'.

Quy tắc vàng

So sánh chính xác

Dùng 'superior' khi muốn nhấn mạnh sự ưu việt rõ rệt, không chỉ đơn giản là 'tốt hơn'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'superior' có nghĩa là 'ở trên' hoặc 'cao hơn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'superior' thường dùng để so sánh, nhưng cũng có thể dùng để chỉ địa vị cao hơn trong một tổ chức.

Phân tích từ

super
ở trên, cao hơn
prefix
+
ior
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt