sunny weather
thời tiết nắngWe're expecting sunny weather this weekend.
Chúng ta dự kiến sẽ có thời tiết nắng vào cuối tuần này.
thông thường
Thời tiết có ánh nắng mặt trời rõ ràng và không mây che phủ nhiều.
The sunny weather is perfect for a picnic.
Thời tiết nắng là hoàn hảo để đi picnic.
She loves sunny weather because it makes her happy.
Cô ấy thích thời tiết nắng vì nó làm cô ấy vui vẻ.
Thường được sử dụng để mô tả thời tiết ấm áp và thoải mái.
Cụm từ kết hợp
sunny weather forecastdự báo thời tiết nắngsunny weather conditionsđiều kiện thời tiết nắng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng để mô tả thời tiết ấm áp và thoải mái, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
Quy tắc vàng
Đơn vị đo lường
Thời tiết nắng thường được đo bằng cường độ ánh sáng mặt trời và nhiệt độ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'sunny' (có ánh nắng) và 'weather' (thời tiết).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả thời tiết ấm áp và thoải mái, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
Phân tích từ
sunny
có ánh nắng
adjectiveweather
thời tiết
nounTừ Điển Anh Việt