summon the courage

/ˈsʌmən ðə ˈkɜːɹɪdʒ/
dám làm điều gì đó

She summoned the courage to ask for a promotion.

Cô ấy dám yêu cầu được thăng chức.


thông thường

Kích động hoặc tập trung sự dũng cảm để làm điều gì đó khó khăn hoặc gây sợ hãi.

After years of hesitation, he finally summoned the courage to confess his feelings.

Sau nhiều năm do dự, anh ấy cuối cùng đã dám thú nhận tình cảm của mình.

She summoned the courage to speak up in the meeting.

Cô ấy dám nói lên ý kiến trong cuộc họp.

Thường được sử dụng khi ai đó phải vượt qua sự sợ hãi hoặc do dự để thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

summon the courage to do somethingdám làm điều gì đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

find the couragecụm từ
tìm thấy sự dũng cảm
mustering the couragecụm từ
tập trung sự dũng cảm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó phải vượt qua sự sợ hãi hoặc do dự để thực hiện một hành động.

Quy tắc vàng

Không sử dụng với các hành động bình thường

Không nên sử dụng cụm từ này với các hành động bình thường hoặc không gây sợ hãi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'summon' có nghĩa là gọi, triệu tập, còn 'courage' có nghĩa là dũng cảm. Cụm từ này được hình thành để mô tả sự tập trung và kích động sự dũng cảm để làm điều gì đó.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dũng cảm hoặc quyết tâm để vượt qua sự sợ hãi hoặc do dự.

Phân tích từ

summon
gọi, triệu tập
root
+
the courage
sự dũng cảm
root
Từ Điển Anh Việt