summon the courage
dám làm điều gì đóShe summoned the courage to ask for a promotion.
Cô ấy dám yêu cầu được thăng chức.
Kích động hoặc tập trung sự dũng cảm để làm điều gì đó khó khăn hoặc gây sợ hãi.
After years of hesitation, he finally summoned the courage to confess his feelings.
Sau nhiều năm do dự, anh ấy cuối cùng đã dám thú nhận tình cảm của mình.
She summoned the courage to speak up in the meeting.
Cô ấy dám nói lên ý kiến trong cuộc họp.
Thường được sử dụng khi ai đó phải vượt qua sự sợ hãi hoặc do dự để thực hiện một hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó phải vượt qua sự sợ hãi hoặc do dự để thực hiện một hành động.
Quy tắc vàng
Không sử dụng với các hành động bình thường
Không nên sử dụng cụm từ này với các hành động bình thường hoặc không gây sợ hãi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'summon' có nghĩa là gọi, triệu tập, còn 'courage' có nghĩa là dũng cảm. Cụm từ này được hình thành để mô tả sự tập trung và kích động sự dũng cảm để làm điều gì đó.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dũng cảm hoặc quyết tâm để vượt qua sự sợ hãi hoặc do dự.