successive

/səkˈsesɪv/
liên tiếp

She won three successive championships.

Cô ấy đã giành ba chức vô địch liên tiếp.


trang trọng

xảy ra theo thứ tự liên tiếp, không bị gián đoạn

The team achieved five successive victories.

Đội đã giành được năm chiến thắng liên tiếp.

There were successive waves of protests in the city.

Đã có những đợt biểu tình liên tiếp xảy ra trong thành phố.

Thường dùng để mô tả các sự kiện, hành động hoặc giai đoạn xảy ra ngay sau nhau mà không có sự gián đoạn.

Cụm từ kết hợp

successive attemptsnhững nỗ lực liên tiếpsuccessive governmentscác chính phủ kế tiếpsuccessive yearsnhững năm liên tiếp

Mẹo hay

Phân biệt 'successive' và 'consecutive'

'Successive' nhấn mạnh sự kế tiếp tự nhiên hoặc theo thứ tự, trong khi 'consecutive' thường dùng để chỉ các sự kiện xảy ra liên tiếp không gián đoạn, đặc biệt trong thống kê hoặc thể thao. Ví dụ: 'three successive days' (ba ngày liên tiếp theo thứ tự) vs. 'three consecutive wins' (ba chiến thắng liên tiếp không thua trận nào).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'successive' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo hoặc phân tích xu hướng dài hạn. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *successivus*, xuất phát từ *succedere* (theo sau, kế tiếp), gồm *sub-* (dưới, theo sau) + *cedere* (đi, bước).

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng 'successive' để chỉ hai sự kiện trở xuống; thay vào đó dùng 'consecutive' hoặc 'in a row'. 'Successive' nhấn mạnh sự kế tiếp tự nhiên trong một chuỗi dài hơn.

Phân tích từ

success-
từ gốc Latin *successus* (sự thành công, sự kế tiếp)
root
+
-ive
hậu tố tạo tính từ chỉ xu hướng hoặc đặc tính
suffix
Từ Điển Anh Việt