successful

/səkˈsɛsfəl/
thành công

She had a successful career in marketing.

Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing.


trang trọngthông thường

Đạt được kết quả tốt, thành công trong việc làm gì đó.

The project was successful due to careful planning.

Dự án thành công nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

He is a successful entrepreneur.

Anh ấy là một doanh nhân thành công.

Thường dùng để mô tả kết quả tích cực của một hành động hoặc sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

successful careersự nghiệp thành côngsuccessful businessdoanh nghiệp thành côngsuccessful projectdự án thành công

Cụm từ liên quan

success storycụm từ
câu chuyện thành công
success ratecụm từ
tỷ lệ thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'successful' thường dùng để mô tả kết quả tích cực trong công việc hoặc sự nghiệp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'success'

'Successful' là tính từ, còn 'success' là danh từ. Ví dụ: 'A successful project' (dự án thành công) vs. 'The success of the project' (sự thành công của dự án).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'successful' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'successus', nghĩa là 'kết quả, thành công'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả kết quả tích cực của một hành động, dự án hoặc sự nghiệp. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

success
thành công
root
+
-ful
đầy, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt