Looking up...
Please provide specific details about the project timeline.
Hãy cung cấp chi tiết cụ thể về lịch trình dự án.
Thông tin cụ thể, chi tiết về một chủ đề hoặc vấn đề nhất định.
The contract requires specific details about the delivery schedule.
Hợp đồng yêu cầu chi tiết cụ thể về lịch trình giao hàng.
She asked for specific details about the payment terms.
Cô ấy yêu cầu chi tiết cụ thể về điều khoản thanh toán.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần thông tin rõ ràng và chính xác.
Khi cần thông tin rõ ràng và chính xác, hãy sử dụng cụm từ này để tránh nhầm lẫn.
Cụm từ này được sử dụng để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin cụ thể, vì vậy hãy đảm bảo nội dung bạn cung cấp hoặc yêu cầu là chính xác và rõ ràng.
Từ ghép từ 'specific' (cụ thể) và 'details' (chi tiết).
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thông tin rõ ràng và chính xác, đặc biệt là trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.