Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. specific details

specific details

/spɛsˈɪfɪk ˈdiːteɪlz/
chi tiết cụ thể

Please provide specific details about the project timeline.

Hãy cung cấp chi tiết cụ thể về lịch trình dự án.


trang trọng

Thông tin cụ thể, chi tiết về một chủ đề hoặc vấn đề nhất định.

The contract requires specific details about the delivery schedule.

Hợp đồng yêu cầu chi tiết cụ thể về lịch trình giao hàng.

She asked for specific details about the payment terms.

Cô ấy yêu cầu chi tiết cụ thể về điều khoản thanh toán.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần thông tin rõ ràng và chính xác.

Cụm từ kết hợp

provide specific detailscung cấp chi tiết cụ thểask for specific detailsyêu cầu chi tiết cụ thể

Từ đồng nghĩa

exact informationprecise particularsconcrete details

Từ trái nghĩa

general informationvague description

Cụm từ liên quan

specific informationcụm từ
thông tin cụ thể
general detailscụm từ
chi tiết chung

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Khi cần thông tin rõ ràng và chính xác, hãy sử dụng cụm từ này để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Chính xác và rõ ràng

Cụm từ này được sử dụng để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin cụ thể, vì vậy hãy đảm bảo nội dung bạn cung cấp hoặc yêu cầu là chính xác và rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'specific' (cụ thể) và 'details' (chi tiết).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thông tin rõ ràng và chính xác, đặc biệt là trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

Phân tích từ

specific
cụ thể
adjective
+
details
chi tiết
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.