specialize

/ˈspɛʃ.əl.aɪz/
chuyên môn hóa

She decided to specialize in pediatric medicine.

Cô ấy quyết định chuyên môn hóa trong lĩnh vực y học nhi khoa.


trang trọng

tập trung vào một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể để trở nên thành thạo

The company specializes in renewable energy solutions.

Công ty chuyên môn hóa trong các giải pháp năng lượng tái tạo.

Thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'on'.

Kỹ thuật
chuyên ngành

làm cho cái gì trở nên phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích cụ thể

This software can be specialized for different industries.

Phần mềm này có thể được chuyên biệt hóa cho các ngành công nghiệp khác nhau.

Trong kỹ thuật, thường ám chỉ việc điều chỉnh sản phẩm/dịch vụ cho phù hợp với nhu cầu cụ thể.

Cụm từ kết hợp

specialize inchuyên môn hóa trongspecialize onchuyên sâu vềspecialize forchuyên biệt cho

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

area of specializationcụm từ
lĩnh vực chuyên môn

Mẹo hay

Phân biệt 'specialize' và 'major'

'Specialize' nhấn mạnh vào việc tập trung vào một lĩnh vực hẹp sau khi đã có nền tảng rộng. 'Major' chỉ đơn thuần là lựa chọn lĩnh vực chính trong học tập/nghề nghiệp.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'specialize'

Luôn đi kèm giới từ 'in' khi nói về lĩnh vực chuyên môn: 'specialize in + lĩnh vực'. Ví dụ: 'He specializes in cardiology'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'specialis' (thuộc về một loại cụ thể) + hậu tố '-ize' (biến thành). Ra đời vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'làm cho trở nên đặc biệt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'chuyên môn hóa' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (nghề nghiệp, học thuật). Tránh nhầm lẫn với 'chuyên nghiệp' (có nghĩa là chuyên nghiệp, chuyên nghiệp hóa).

Phân tích từ

special
đặc biệt, riêng biệt
root
+
-ize
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt