smile
cườiShe smiled when she saw her friend.
Cô ấy cười khi thấy bạn của mình.
Nói về việc uốn môi thành hình cung để biểu thị vui vẻ hoặc sự hài lòng.
The baby smiled at the funny clown.
Em bé cười với con hề hài hước.
His smile was warm and genuine.
Nụ cười của anh ấy ấm áp và chân thật.
Thường được sử dụng để thể hiện sự vui vẻ, hài lòng hoặc sự thân thiện.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'smile' thường được sử dụng trong các tình huống vui vẻ hoặc thân thiện. Tránh sử dụng nó trong các tình huống nghiêm túc hoặc buồn bã.
Quy tắc vàng
Nụ cười là ngôn ngữ chung
Nụ cười là một biểu cảm phổ biến trên toàn cầu và thường được hiểu là một dấu hiệu của sự vui vẻ và thân thiện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smīlan', có nghĩa là 'cười'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'smile' thường được sử dụng để mô tả một biểu cảm vui vẻ và thân thiện. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống chính thức.