smoking
¿Qué significa "smoking" en Vietnamese?
hút thuốcHe was caught smoking in the office.
Anh ấy bị bắt gặp khi hút thuốc trong văn phòng.
¿Cómo usar "smoking" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Hành động hút thuốc lá hoặc thuốc lá điện tử.
Smoking is prohibited in this building.
Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này.
Thường dùng để chỉ hút thuốc lá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại thuốc khác.
Khu vực dành cho người hút thuốc.
Let's go to the smoking area for a break.
Chúng ta đi khu vực hút thuốc nghỉ một lúc.
Thường được tìm thấy trong các tòa nhà công cộng hoặc nơi công cộng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'smoking' thường dùng để chỉ hút thuốc lá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại thuốc khác.
Quy tắc vàng
Cấm hút thuốc
Hút thuốc bị cấm ở nhiều nơi công cộng, đặc biệt là trong các tòa nhà và phương tiện công cộng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'smoking' bắt nguồn từ động từ 'smoke' (hút thuốc) và hậu tố '-ing' (đang làm gì).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hút thuốc lá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại thuốc khác như thuốc lá điện tử.