Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. slide

slide

/slaɪd/
trượt

The children loved playing on the slide at the park.

Các bé rất thích chơi trên trượt tại công viên.


thông thường

Một cấu trúc trượt, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để trượt xuống từ một chiều cao nhất định.

She slid down the slide quickly.

Cô ấy trượt xuống trượt nhanh chóng.

Thường được tìm thấy trong công viên hoặc sân chơi cho trẻ em.

thông thường

Động tác trượt hoặc di chuyển một cách mượt mà trên một bề mặt.

He slid the book across the table.

Anh ấy trượt cuốn sách qua bàn.

Có thể được sử dụng để mô tả động tác di chuyển mượt mà của vật thể.

Công nghệKinh doanh
trang trọng

Một bản trình bày hoặc tài liệu được trình bày dưới dạng hình ảnh hoặc video, thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc báo cáo.

The presenter showed a slide with the company's financial data.

Người trình bày đã trình bày một slide với dữ liệu tài chính của công ty.

Trong ngữ cảnh này, 'slide' thường được sử dụng trong các trình chiếu PowerPoint hoặc các công cụ tương tự.

Cụm từ kết hợp

slide downtrượt xuốngslide showbản trình bày hình ảnhslide deckbộ slide

Từ đồng nghĩa

glideslippresentation

Từ trái nghĩa

climbascend

Cụm từ liên quan

slide intođộng từ cụm
trượt vào
slide outđộng từ cụm
trượt ra

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công viên

Khi nói về công viên hoặc sân chơi, 'slide' thường đề cập đến cấu trúc trượt.

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Trong các cuộc họp hoặc báo cáo, 'slide' thường đề cập đến bản trình bày hình ảnh.

Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và động từ

Lưu ý rằng 'slide' có thể là danh từ (cấu trúc trượt) hoặc động từ (động tác trượt).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'trượt' hoặc 'di chuyển mượt mà'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'slide' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

slide
trượt
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.