slavery
chế độ nô lệSlavery was abolished in the United States in 1865.
Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở Hoa Kỳ vào năm 1865.
tình trạng con người bị coi là tài sản và buộc phải phục vụ người khác
The history of slavery in the Americas is a dark chapter.
Lịch sử chế độ nô lệ ở châu Mỹ là một chương đen tối.
Many people fought against the abolition of slavery.
Nhiều người đã đấu tranh chống lại việc bãi bỏ chế độ nô lệ.
Từ này thường đề cập đến chế độ nô lệ lịch sử, đặc biệt là trong bối cảnh buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.
sự nô lệ, tình trạng bị kiểm soát hoàn toàn bởi người khác
She felt trapped in a life of emotional slavery to her boss.
Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong cuộc sống nô lệ tinh thần đối với sếp của mình.
Có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự lệ thuộc hoàn toàn vào một người hoặc một thứ gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'slavery' và 'servitude'
'Slavery' thường ám chỉ chế độ nô lệ chính thức, trong khi 'servitude' có thể bao gồm các hình thức lệ thuộc khác (ví dụ: lao động cưỡng bức).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'slavery' trong ngữ cảnh lịch sử
Khi nói về chế độ nô lệ trong lịch sử (đặc biệt là chế độ nô lệ xuyên Đại Tây Dương), hãy sử dụng 'slavery' để tránh nhầm lẫn với các hình thức lệ thuộc khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'slavery' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sclāve' (nô lệ), vốn vay mượn từ tiếng Latin 'sclavus' (người Slav, nô lệ), do người Slav thời trung cổ thường bị bắt làm nô lệ ở châu Âu.
Ghi chú sử dụng
Từ 'slavery' chủ yếu đề cập đến chế độ nô lệ lịch sử, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự lệ thuộc hoàn toàn vào một người hoặc một thứ gì đó (ví dụ: 'nô lệ công việc', 'nô lệ công nghệ').