significant
đáng kểThis discovery is significant for medical research.
Phát hiện này rất đáng kể đối với nghiên cứu y học.
Có ý nghĩa quan trọng, đáng chú ý hoặc có tác động lớn.
The new law will have a significant impact on businesses.
Luật mới sẽ có tác động đáng kể đến các doanh nghiệp.
She made a significant contribution to the project.
Cô ấy đã đóng góp một phần đáng kể vào dự án.
Thường dùng để mô tả sự quan trọng hoặc tác động lớn của một sự kiện, quyết định hoặc đóng góp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ 'significant' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, kinh tế và khoa học để mô tả sự quan trọng của một phát hiện hoặc kết quả.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'important'
'Significant' thường nhấn mạnh về tác động hoặc quy mô, trong khi 'important' nhấn mạnh về giá trị hoặc ý nghĩa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'significans', có nghĩa là 'có ý nghĩa' hoặc 'được biểu thị'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để nhấn mạnh sự quan trọng của một sự kiện, quyết định hoặc đóng góp.